Current results table
| Place | Name | Points | BH | Berg. | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Thái An (Nắng) 1240 | 3.5 | 9 | 7.25 | |
| 2 | Đinh Huy Hoàng 1237 | 3.5 | 8.5 | 6.75 | |
| 3 | Đinh Phúc Hưng 1208 | 2.5 | 10 | 5.25 | |
| 4 | Phan Duy Anh 1203 | 2.5 | 7.5 | 4.25 | |
| 5 | Đinh Nhật Phương Anh 1216 | 2 | 9 | 3.5 | |
| 6 | Lã Thanh Xuân 1190 | 2 | 9 | 3 | |
| 7 | Vũ Nhật Duy 1173 | 2 | 8 | 2 | |
| 8 | Đinh Tuấn Phong 1201 | 2 | 7.5 | 3 | |
| 9 | Hoàng Minh Khôi 1189 | 2 | 6 | 2 | |
| 10 | Trần Phúc Khải 1189 | 1 | 8 | 0 | |
| 11 | Đoàn Nam Anh 1154 | 1 | 7.5 | 0 |