Current results table
| Place | Name | Points | BH | Berg. | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hoàng Anh Tú 1183 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | Phạm Minh Tuấn 1201 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | Vũ Minh Quang 1265 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | Nguyễn Huy Hoàng Anh 1199 | 0 | 0 | 0 | |
| 5 | Đinh Đức Hoàng Long 1162 | 0 | 0 | 0 | |
| 6 | Nguyễn Đức Anh 1237 | 0 | 0 | 0 | |
| 7 | Phạm Hải Đăng 1218 | 0 | 0 | 0 | |
| 8 | Nguyễn Minh Khang 1145 | 0 | 0 | 0 | |
| 9 | Nguyễn Đức Trọng 1219 | 0 | 0 | 0 |