Current results table
| Place | Name | Points | BH | Berg. | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đinh Tuấn Phong 1201 | 2 | 1 | 1 | |
| 2 | Trần Phúc Khải 1189 | 2 | 1 | 1 | |
| 3 | Đinh Phúc Hưng 1208 | 1.5 | 1.5 | 1 | |
| 4 | Đinh Huy Hoàng 1237 | 1 | 3 | 1 | |
| 5 | Lã Thanh Xuân 1190 | 1 | 3 | 1 | |
| 6 | Ninh Ngọc Khuê 1200 | 1 | 2.5 | 1.25 | |
| 7 | Đoàn Nam Anh 1154 | 1 | 1.5 | 0.75 | |
| 8 | Phan Duy Anh 1203 | 1 | 1 | 0 | |
| 9 | Nguyễn Thái An (Nắng) 1240 | 1 | 1 | 0 | |
| 10 | Đinh Nhật Phương Anh 1216 | 0.5 | 2.5 | 0.5 | |
| 11 | Vũ Nhật Duy 1173 | 0 | 3 | 0 |